NGỮ PHÁP TIẾNG NHẬT N4 – THỂ [~て]

Chào các bạn, trong bài này Duy tổng hợp lại 5 cách dùng của thể [~て] trong ngữ pháp tiếng Nhật N4 để các bạn tiện tham khảo ôn tập nhé.

TH1: Biểu thị hành động này diễn ra trình tự sau hành động kia

例:私は朝(あさ)6時に起(お)きて、シャワーをあびます。 Tôi mỗi sáng thức dậy lúc 6 giờ, sau đó đi tắm

TH2: Biểu thị làm gì đó bằng phương pháp, cách thức nào đó

例:ここまで歩いて来ました。 Tôi đã đi bộ đến đây (đến đây bằng cách đi bộ)

TH3: Biểu thị làm điều gì đó trong trạng thái nào đó

例:このホテルの人たちはみんな着物(きもの)を着(き)て、働(はたら)いています。Nhân viên của khách sạn này mọi người đều mặc kimono làm việc (làm việc trong trạng thái mặc kimono)

TH4: Biểu thị hành động mang tính liệt kê không theo tình tự

例:今日はたくさん食べて、飲んで、話してください。 Hôm nay chúng ta hãy ăn uống no say, cùng nhau tâm sự (không có trình tự trước sau, có thể cả 3 hành động cùng xảy ra 1 lúc)

TH5: Biểu thị cái gì đó là nguyên nhân

例:電車(でんしゃ)が止(と)まって、仕事(しごと)に遅(おく)れました。Do xe điện dừng nên tôi bị trễ công việc.

Lê Thanh Duy

Cty CP KENMEI chuyên đào tạo tiếng Nhật, tư vấn du học Nhật, xuất khẩu lao động Nhật

Tel: 0949444129

Web: kenmei.edu.vn; hoctiengnhat123.com

Face: Tiếng Nhật cho người mất căn bản – Tiếng Nhật 123

Leave a Reply

2 × 2 =